uá»· ban

  1. comité
    • uỷ ban chấp hành
      comité exécutif
    • uỷ ban nhân dân
      comité du peuple
    • uỷ ban khoa học xã hội
      comité des sciences sociales
  2. nói tắt của uỷ ban nhân dân
    • Trụ sở uỷ ban
      siège du comité du peuple du village

Khám phá thêm

Các từ liên quan